siêu cảm giác
Theo quan điểm của Plato, ý niệm về "Cái Đẹp" thuần túy là một thực thể siêu cảm giác.
Định nghĩa
- Danh từ (Triết học):
- Cái vượt ra ngoài phạm vi nhận thức của các giác quan thông thường: "Siêu cảm giác" chỉ những thực thể, nguyên lý hoặc hiện tượng thuộc về thế giới tinh thần, lý tính hoặc bản chất, không thể tiếp cận được thông qua kinh nghiệm giác quan trực tiếp.
- Phạm trù đối lập với "cảm giác": Trong triết học, đây là khái niệm dùng để phân biệt giới hạn của nhận thức cảm tính với nhận thức thuần lý hoặc siêu hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo quan điểm của Plato, ý niệm về "Cái Đẹp" thuần túy là một thực thể siêu cảm giác.
- Nhiều triết gia cho rằng linh hồn thuộc về thế giới siêu cảm giác, không thể quan sát bằng mắt thường.
- Khái niệm về Thượng đế trong một số tôn giáo thường được xem là thuộc phạm trù siêu cảm giác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thế giới siêu cảm giác": Một thuật ngữ triết học chỉ toàn bộ lĩnh vực của những thực tại phi vật chất, phi kinh nghiệm, như các ý niệm, bản chất hay linh hồn.
- Triết học Kant phân biệt rõ ràng giữa thế giới hiện tượng (cảm giác) và thế giới vật tự thân (siêu cảm giác).
Biến thể và từ liên quan
- Siêu hình (adj/n): Thuộc về hoặc liên quan đến cái vượt lên trên thế giới vật chất và kinh nghiệm thông thường, thường dùng trong triết học.
- Các câu hỏi về nguồn gốc vũ trụ là vấn đề siêu hình.
- Siêu nghiệm (adj): Vượt lên trên hoặc vượt ra ngoài kinh nghiệm thông thường.
- Trực giác (n): Khả năng hiểu biết trực tiếp mà không cần lý luận, đôi khi được cho là có thể tiếp cận cái siêu cảm giác.
Từ đồng nghĩa
- Phi cảm tính: Không dựa trên hoặc không thuộc về cảm giác.
- Siêu nghiệm: (Như đã nêu ở trên).
- Thuần lý: Thuộc về lý tính thuần túy, tách rời kinh nghiệm giác quan.
Từ trái nghĩa
- Cảm giác (n): Ấn tượng do các giác quan (nhìn, nghe, sờ...) tiếp nhận được.
- Cảm tính (adj): Dựa trên hoặc liên quan đến cảm giác, kinh nghiệm trực tiếp.
- Kinh nghiệm (n): Những điều thu nhận được qua trải nghiệm trực tiếp bằng giác quan và thực tiễn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "siêu cảm giác" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc tôn giáo. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là một từ ghép Hán Việt ("siêu" + "cảm giác"), mang tính trừu tượng cao, cần được giải thích trong ngữ cảnh cụ thể của các hệ thống tư tưởng.